---
word: nadir
meaningVi: điểm thấp nhất; thời kỳ tồi tệ nhất
pos:
  - noun
level: b2
ipaUk: /ˈneɪdɪr/
ipaUs: /ˈneɪdɪr/
definitionEn: >-
  The lowest point in the sky directly below a particular location;
  figuratively, the worst moment or lowest level of something
examples:
  - en: The company's stock hit its nadir during the financial crisis.
    vi: >-
      Cổ phiếu của công ty chạm đến điểm thấp nhất trong cuộc khủng hoảng tài
      chính.
  - en: His career reached its nadir after the public scandal.
    vi: Sự nghiệp của anh ta chạm đáy sau vụ bê bối công khai.
  - en: The team's performance was at its nadir last season.
    vi: Hiệu suất của đội là tệ nhất trong mùa giải trước.
synonyms:
  - lowest point
  - bottom
  - rock bottom
  - ebb
  - all-time low
antonyms:
  - zenith
  - peak
  - apex
  - pinnacle
  - high point
collocations:
  - reach one's nadir
  - hit a nadir
  - nadir of one's career
  - economic nadir
  - lowest nadir
  - at its nadir
  - touch nadir
  - career nadir
idioms:
  - phrase: reach/hit the nadir
    meaningVi: 'chạm đến điểm thấp nhất, tệ nhất'
    exampleEn: 'After losing everything, he felt he had reached the nadir of despair.'
    exampleVi: >-
      Sau khi mất tất cả, anh ta cảm thấy mình đã chạm đến điểm tuyệt vọng tồi
      tệ nhất.
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
generated: true
---
## Định nghĩa

**Nadir** /ˈneɪdɪr/ là danh từ chỉ điểm thấp nhất trong bầu trời nằm trực tiếp dưới một vị trí nhất định (thuật ngữ thiên văn). Tuy nhiên, ý nghĩa phổ biến nhất là **điểm thấp nhất, tệ nhất** trong một quá trình hoặc tình huống nào đó.

## Phân biệt với các từ tương tự

| Từ | Nghĩa | Sắc thái |
|---|---|---|
| **Nadir** | Điểm thấp nhất (tuyệt đối) | Chính thức, dùng để mô tả tình trạng tồi tệ hoàn toàn |
| **Bottom** | Điểm thấp nhất (tổng quát) | Trung tính, sử dụng rộng rãi |
| **Ebb** | Sự suy giảm (nhẹ nhàng) | Có sắc thái tiêu cực nhưng không quá nặng |
| **Rock bottom** | Điểm thấp nhất (tối đa) | Thân mật, mạnh mẽ hơn nadir |

## Sử dụng

### Trong bối cảnh chuyên ngành
- **Thiên văn học**: Nadir là điểm đối diện với zenith (điểm cao nhất) trên thiên cầu.
- **Kinh tế/Kinh doanh**: "The market reached its nadir in March" (Thị trường chạm đáy vào tháng Ba).

### Trong bối cảnh hàng ngày
- **Sự nghiệp**: "Her career hit a nadir when she was fired from her job" (Sự nghiệp của cô ấy chạm đáy khi bị sa thải).
- **Tâm trạng**: "He felt like he was at the nadir of his life" (Anh ta cảm thấy mình đang ở mức tệ nhất trong cuộc đời).

## Mẹo nhớ

- **Nadir** ≈ **"dưới"** (từ Ả Rập "nazir" = từ dưới lên)
- **Zenith** (điểm cao) là đối lập của **nadir** (điểm thấp)
- Câu dễ nhớ: *"From zenith to nadir"* = từ cao nhất xuống thấp nhất

## FAQ

**Q: Nadir có thể dùng ở dạng tích cực không?**  
A: Không. Nadir luôn mang tính tiêu cực, chỉ điều xấu. Nếu muốn nói điểm cao nhất, dùng **zenith**, **peak**, hoặc **pinnacle**.

**Q: Có cần thêm từ "the" hay không?**  
A: Cả hai cách đều đúng: *"reach the nadir"* (dùng the) hoặc *"reach nadir"* (không dùng the), nhưng dùng "the" phổ biến hơn.

**Q: Từ này có phổ biến không?**  
A: Đó là từ trung bình khó, thường gặp trong văn bản trang trọng, báo chí, hoặc khi thảo luận về xu hướng kinh tế/sự nghiệp.
