---
word: nameless
meaningVi: không tên, vô danh
pos:
  - adjective
ipa: "'neimlis"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# nameless nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'neimlis/

**nameless** — không tên, vô danh.

## tính từ
- không tên, vô danh
  - *a nameless grave* — nấm mồ vô danh
  - *a person who shall be nameless told me the news* — một người mà tôi không muốn nói tên đã nói cho tôi biết tin đó
- không tiếng tăm, không tên tuổi, không ai biết đến
- không thể nói ra, không thể tả xiết; không thể đặt tên được, xấu xa, gớm guốc
  - *a nameless longing* — niềm ao ước không thể tả xiết được
  - *nameless vices* — những thói xấu gớm guốc

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
