---
word: narrow
meaningVi: hẹp; thu hẹp; gần như (thoát khỏi điều gì)
pos:
  - adjective
  - verb
level: a1
ipaUk: /ˈnær.əʊ/
ipaUs: /ˈner.oʊ/
definitionEn: having a small width or distance from one side to the other; to
  make or become smaller in width or scope
examples:
  - en: The narrow street in the old city made it difficult for cars to pass.
    vi: Con đường hẹp ở thành phố cổ khiến các ô tô khó có thể đi qua.
  - en: She had a narrow escape when the building suddenly collapsed.
    vi: Cô ấy thoát chết may mắn khi tòa nhà đột ngột sụp đổ.
  - en: The company decided to narrow its focus on only two main product lines.
    vi: Công ty quyết định thu hẹp phạm vi hoạt động chỉ tập trung vào hai dòng sản
      phẩm chính.
  - en: His narrow-minded views prevented him from understanding other cultures.
    vi: Những quan điểm hẹp hòi của anh ấy cản trở việc hiểu biết các nền văn hóa
      khác.
collocations:
  - narrow escape
  - narrow-minded
  - narrow down
  - narrow margin
  - narrow path
  - narrow range
synonyms:
  - slim
  - thin
  - tight
  - restricted
  - limited
antonyms:
  - wide
  - broad
  - spacious
  - open
  - expansive
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Narrow** (tính từ/động từ) có hai nghĩa chính:

### 1. Tính từ: Có chiều rộng nhỏ
- Mô tả khoảng cách từ một bên sang bên kia **hạn chế, chật hẹp**
- *The narrow corridor was only one meter wide.* (Hành lang hẹp chỉ rộng một mét)

### 2. Tính từ: Hẹp hòi, giới hạn (về ý tưởng/phạm vi)
- Chỉ **tầm nhìn, phạm vi, hoặc cơ hội bị giới hạn**
- *He has a narrow view of success.* (Anh ấy có cái nhìn hẹp hòi về thành công)

### 3. Động từ: Thu hẹp lại
- **Làm cho nhỏ hơn** về kích thước, phạm vi, hoặc khả năng
- *The doctor asked her to narrow down her diet.* (Bác sĩ yêu cầu cô ấy thu hẹp chế độ ăn)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **narrow** | hẹp, thu hẹp | a narrow door (cửa hẹp) |
| **tight** | chặt, sát, kín | tight clothes (quần áo sát) |
| **slim** | mảnh, gầy (chủ yếu về người) | a slim figure (dáng gầy) |
| **restricted** | bị hạn chế, giới hạn | restricted area (khu vực bị hạn chế) |

## Cụm từ quan trọng

### Narrow escape
- **Ý nghĩa:** Thoát khỏi nguy hiểm một cách may mắn (sát nạt)
- *She had a narrow escape from the car accident.* (Cô ấy thoát chết may mắn từ tai nạn ô tô)

### Narrow down
- **Ý nghĩa:** Thu hẹp lựa chọn, cắt giảm danh sách
- *We need to narrow down our choices to three candidates.* (Chúng ta cần Thu hẹp lựa chọn xuống còn ba ứng viên)

### Narrow-minded
- **Ý nghĩa:** Hẹp hòi, thiếu tư duy mở
- *His narrow-minded attitude upset everyone.* (Thái độ hẹp hòi của anh ấy làm tất cả mọi người khó chịu)

## Mẹo nhớ

💡 **Hình ảnh hoá:** Tưởng tượng một **hành lang hẹp** trong tòa nhà cũ — bạn chỉ có thể đi qua từng người một, và nếu muốn qua nhanh hơn, bạn phải "**thu hẹp**" cơ thể. Đó là cách hiểu cơ bản của từ *narrow*.

## FAQ

**Q: "Narrow" có thể dùng cho cơ hội hay lựa chọn không?**  
A: Có. *We have a narrow range of options.* = *Chúng ta có một dãi lựa chọn hẹp hòi/giới hạn.*

**Q: Khi nào dùng "narrow down" thay vì chỉ "narrow"?**  
A: **Narrow down** thường dùng khi bạn **bắt đầu từ nhiều thứ và giảm xuống** (hướng tới một kết quả). *Narrow* (không có "down") có thể chỉ **trạng thái hẹp**.
- *The river narrows here.* = Con sông hẹp lại ở đây (trạng thái)
- *Let's narrow down our list.* = Hãy thu hẹp danh sách của chúng ta (hành động)
