---
word: nay
meaningVi: sự từ chối, sự cự tuyệt, sự trả lời không
pos:
  - noun
  - adverb
ipa: nei
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# nay nghĩa là gì?

**Phát âm:** /nei/

**nay** — sự từ chối, sự cự tuyệt, sự trả lời không.

## danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) sự từ chối, sự cự tuyệt, sự trả lời không
  - *to say someone nay* — từ chối ai, không tán thành ai; cấm đoán ai
  - *the nays have it* — số người không tán thành chiếm đa số
  - *will not take nay* — nhất định không nhận sự cự tuyệt

## phó từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) không
  - *nay I will not...* — không, tôi không muốn...
- không những thế; hơn thế, mà lại còn; nói cho đúng hơn
  - *I suspect nay I am certain that he is wrong* — tôi nghĩ hơn thế, tôi chắc chắn rằng hắn ta trái

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
