nearby — gần, không xa.
tính từ
- gần, không xa
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Nearby nghĩa là gần
nearby — gần, không xa.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).