eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Nearly nghĩa là gì?

Nearly nghĩa là gần

UK ˈniːɹli · US ˈniːɹli

adverbSơ–trung (A2)

Nghĩa chính

nearly — gần.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /ˈniːɹli/

English: With great scrutiny; carefully.

Từ loại

  • adverb

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
He left a nearly full beer on the bar. gần

Liên quan

Đồng nghĩa: almost, close to, near, next to, nigh, practically, virtually, well-nigh


eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.