eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Nearness nghĩa là gì?

Nearness nghĩa là trạng thái ở gần

noun

Phát âm: /'niənis/

nearness — trạng thái ở gần.

danh từ

  • trạng thái ở gần
  • tính chi ly, tính chắt bóp, tính keo kiệt

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).