Phát âm: /ni'sesiteit/
necessitate — bắt phải, đòi hỏi phải, cần phải có.
ngoại động từ
- bắt phải, đòi hỏi phải, cần phải có
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Necessitate nghĩa là bắt phải
Phát âm: /ni'sesiteit/
necessitate — bắt phải, đòi hỏi phải, cần phải có.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).