---
word: necessity
meaningVi: sự cần thiết, điều tất yếu, điều bắt buộc
pos:
  - noun
ipa: ni'sesiti
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# necessity nghĩa là gì?

**Phát âm:** /ni'sesiti/

**necessity** — sự cần thiết, điều tất yếu, điều bắt buộc.

## danh từ
- sự cần thiết, điều tất yếu, điều bắt buộc
  - *in case of necessity* — trong trường hợp cần thiết
  - *of necessity* — cần thiết, tất yếu
  - *to be under the necessity of doing* — cần phải phải làm
- (số nhiều) những thứ cần thiết, những thứ cần dùng
  - *food and clothes are necessities af life* — cơm ăn áo mặc là những thứ cần dùng cho đời sống
- ((thường) số nhiều) cảnh nghèo túng
  - *to be in necessity* — nghèo túng
  - *to help somebody in his necessities* — giúp đỡ ai trong hoàn cảnh nghèo túng
- phải làm cho hoàn cảnh bắt buộc, phải chịu hoàn cảnh bắt buộc
- bất đắc dĩ phải làm điều không ưng mà cứ phải vui vẻ; đừng chẳng được mà vẫn cứ kể công; bắt chẳng được tha ra làm phúc
- có khó mới sinh khôn
- (xem) law

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
