eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Necktie nghĩa là gì?

Necktie nghĩa là ca vát

noun

Phát âm: /'nektai/

necktie — ca vát.

danh từ

  • ca vát

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).