---
word: negative
meaningVi: tiêu cực, phủ định, âm (trong vật lý/toán học)
pos:
  - adjective
  - noun
level: a2
ipaUk: ˈneɡətɪv
ipaUs: ˈneɡətɪv
definitionEn: expressing denial or refusal; lacking positive qualities; (in
  photography/science) a reverse image or charge
examples:
  - en: The test result came back negative, so he was relieved.
    vi: Kết quả xét nghiệm âm tính, nên anh ấy yên tâm.
  - en: Don't have such a negative attitude toward your future.
    vi: Đừng có thái độ tiêu cực đối với tương lai của bạn.
  - en: The negative terminal of a battery is marked with a minus sign.
    vi: Cực âm của pin được đánh dấu bằng dấu trừ.
  - en: Her negative comments about the project discouraged the team.
    vi: Những bình luận tiêu cực của cô ấy về dự án làm làm thất vọng đội ngũ.
collocations:
  - negative feedback
  - negative impact
  - negative attitude
  - negative consequence
  - negative test result
  - negative emotion
  - negative space
synonyms:
  - pessimistic
  - unfavorable
  - adverse
  - dismissive
antonyms:
  - positive
  - optimistic
  - favorable
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Phân biệt các cách dùng

### 1. **Tiêu cực, bi quan** (về tâm lý/cảm xúc)
- Mô tả thái độ, suy nghĩ hoặc cảm xúc không tích cực
- *She has a negative mindset about change.* (Cô ấy có tư duy tiêu cực về thay đổi.)

### 2. **Phủ định** (trong ngôn ngữ)
- Câu phủ định, đáp lại "không"
- *His answer was negative.* (Câu trả lời của anh ấy là "không".)

### 3. **Âm, trái dấu** (trong vật lý, toán học, y học)
- Số âm: -5, -10
- Điện tích âm, cực âm của pin
- Kết quả xét nghiệm âm tính (không mắc bệnh)
- *-7 is a negative number.* (-7 là một số âm.)

### 4. **Bản âm** (trong nhiếp ảnh)
- Film hoặc kỹ thuật số chứa hình ảnh đảo ngược màu sắc
- *The photographer kept the negatives in a dark room.* (Nhà nhiếp ảnh cất những bản âm trong căn phòng tối.)

## Mẹo ghi nhớ

- **"Negative" = "Nay" (không)** → Khi ai đó nói "negative", họ đang phủ nhận hay từ chối cái gì đó.
- **Negative = Năng lượng thấp** → Liên tưởng đến cảm xúc buồn, bi quan, không tích cực.
- **Negative pole** = Cực âm (pin, nam châm) — hình ảnh trực quan: điểm thu hút, hút năng lượng.

## Cách phân biệt *negative* vs *pessimistic*

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **negative** | Phủ định, không tích cực, có thể tạm thời | "That's a negative review." (Bình luận không tích cực.) |
| **pessimistic** | Bi quan, tin rằng mọi thứ sẽ xấu đi | "He's pessimistic about the economy." (Anh ấy bi quan về nền kinh tế.) |

## Collocations thường gặp

- **negative feedback** → phản hồi tiêu cực (có ích để cải thiện)
- **negative impact** → tác động tiêu cực
- **negative space** → không gian âm (trong thiết kế, hội họa)
- **negative test** → xét nghiệm âm tính

## FAQ

**Q: "Negative" luôn mang ý nghĩa xấu không?**
A: Không. Trong vật lý/toán học, nó chỉ là một ký hiệu (−), không phải "xấu". Ví dụ, nhiệt độ −5°C là con số âm nhưng là sự thật khách quan.

**Q: Làm thế nào để nói "kết quả xét nghiệm âm tính" theo cách tự nhiên?**
A: "My test came back negative." hoặc "The result is negative." — điều này là tốt (không mắc bệnh).
