---
word: neglect
meaningVi: bỏ mặc, không chú ý đến; sơ sài, thiếu chăm sóc
pos:
  - verb
  - noun
level: b1
ipaUk: /nɪˈɡlekt/
ipaUs: /nɪˈɡlekt/
definitionEn: to fail to care for or give attention to someone or something; the
  state or act of being neglected
examples:
  - en: He neglected his garden for months, and now it's overgrown with weeds.
    vi: Anh ta bỏ mặc vườn trong nhiều tháng, và bây giờ nó đã mọc đầy cỏ dại.
  - en: The building suffered from years of neglect and needs major repairs.
    vi: Tòa nhà bị bỏ mặc trong nhiều năm và cần sửa chữa lớn.
  - en: Parents must never neglect their children's emotional needs.
    vi: Cha mẹ không bao giờ được bỏ mặc nhu cầu cảm xúc của con em.
  - en: It's easy to neglect exercise when you're busy with work.
    vi: Rất dễ bỏ qua tập thể dục khi bạn bận rộn với công việc.
collocations:
  - neglect one's duty
  - neglect one's health
  - years of neglect
  - to neglect to do something
  - child neglect
  - benign neglect
synonyms:
  - ignore
  - disregard
  - overlook
  - fail to care for
antonyms:
  - care for
  - attend to
  - look after
  - nurture
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Neglect** (động từ) có nghĩa là **không chú ý, bỏ qua hoặc không chăm sóc** một người, vật hoặc trách nhiệm. Khác với "ignore" (cố ý phớt lờ), neglect thường ngầm chỉ **sự thiếu chủ động hay không quan tâm**, không nhất thiết là cố tình.

**Neglect** (danh từ) chỉ **tình trạng bị bỏ mặc** hoặc **sự thiếu chăm sóc**.

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Neglect** | Bỏ mặc, không chăm sóc (thường vô tình hoặc do bận rộn) | *She neglected her studies.* |
| **Ignore** | Cố ý phớt lờ, không chú ý (có thể cố tình) | *She ignored his calls.* |
| **Overlook** | Bỏ sót, không nhận thấy | *The report overlooked important details.* |

## Ví dụ thực tế theo ngữ cảnh

### Trong gia đình
- *Child neglect* (bỏ mặc con cái) là vấn đề xã hội nghiêm trọng.
- Một số bố mẹ bận rộn công việc mà neglect các nhu cầu tâm lý của con.

### Trong công việc
- *You should never neglect to check your emails before the meeting.* (Bạn không bao giờ nên quên kiểm tra email trước cuộc họp.)
- The company neglected maintenance, leading to equipment failure. (Công ty bỏ mặc bảo trì, dẫn đến hỏng thiết bị.)

### Trong sức khỏe
- *Don't neglect your mental health.* (Đừng bỏ mặc sức khỏe tâm thần của mình.)
- Regular exercise prevents neglect of physical fitness. (Tập luyện thường xuyên ngăn chặn sự bỏ mặc thể chất.)

## Mẹo nhớ

**NEGLECT = N + E + GLECT**
- **N**ot caring → **E**ven **G**radually **L**oses **E**verything **C**aused by **T**houghtlessness
- Hình dung: "*Neglect*" dần dần làm hỏng mọi thứ nếu không chú ý.

## Cấu trúc thường dùng

- **Neglect + noun**: *neglect your health*, *neglect your duty*, *neglect the details*
- **Neglect to + infinitive**: *neglect to inform*, *neglect to mention*
- **In + noun (neglect)**: *in a state of neglect*, *years of neglect*
- **From / Due to neglect**: *The garden deteriorated from neglect.*

## FAQ

**Q: "Neglect" và "abandon" có khác nhau không?**

A: Có! *Abandon* (bỏ rơi) mang tính **hoàn toàn, dứt khoát**, thường là cố tình. *Neglect* (bỏ mặc) có thể là **vô tình, dần dần**. Ví dụ: *He abandoned his family* (cực đoan) vs. *He neglected his family* (không chăm sóc đủ).

**Q: "Neglect" dùng cho người được không?**

A: Có! Nhưng cần cẩn thận vì có sắc thái tiêu cực. *She was neglected as a child* (Cô ấy bị bỏ mặc khi nhỏ) là chấp nhận được trong bối cảnh xã hội học, nhưng *You neglect your friends* có thể cảm thấy chỉ trích.
