---
word: negligent
meaningVi: 'sơ suất, thiếu chú ý; không tuân thủ bổn phận hoặc trách nhiệm một cách hợp lý'
pos:
  - adjective
level: b2
ipaUk: /ˈneɡlɪdʒənt/
ipaUs: /ˈneɡlɪdʒənt/
definitionEn: >-
  Failing to give proper care or attention to something; not taking reasonable
  care of duties or responsibilities.
examples:
  - en: >-
      The company was found negligent in its safety procedures, leading to a
      serious accident.
    vi: >-
      Công ty bị phát hiện sơ suất trong các quy trình an toàn, dẫn đến một vụ
      tai nạn nghiêm trọng.
  - en: >-
      A negligent doctor who failed to diagnose the patient's condition was sued
      for malpractice.
    vi: >-
      Một bác sĩ sơ suất đã không chẩn đoán được tình trạng của bệnh nhân bị
      kiện về sơ suất y tế.
  - en: It would be negligent of me to leave the baby alone without supervision.
    vi: Sẽ là sơ suất của tôi nếu để bé đơn độc mà không có ai trông nom.
  - en: The negligent handling of hazardous materials violated safety regulations.
    vi: Xử lý sơ suất các vật liệu nguy hiểm đã vi phạm các quy định an toàn.
synonyms:
  - careless
  - inattentive
  - remiss
  - thoughtless
  - lax
antonyms:
  - careful
  - attentive
  - responsible
  - diligent
  - conscientious
collocations:
  - negligent driver
  - negligent behavior
  - negligent act
  - criminally negligent
  - grossly negligent
  - negligent homicide
  - negligent discharge
  - find someone negligent
  - prove negligent
idioms:
  - phrase: be negligent in one's duties
    meaningVi: không thực hiện bổn phận của mình một cách cẩn thận
    exampleEn: He was negligent in his duties as a security guard.
    exampleVi: Anh ta sơ suất trong bổn phận của mình với tư cách một nhân viên bảo vệ.
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
generated: true
---
## Định nghĩa chi tiết

**Negligent** là tính từ dùng để chỉ sự thiếu chú ý, chăm sóc hoặc sự không tuân thủ một cách hợp lý đối với bổn phận và trách nhiệm. Nó thường liên quan đến những hành động bất cẩn hoặc thiếu thận trọng có thể gây ra hậu quả xấu.

Từ này thường xuất hiện trong:
- **Pháp lý**: negligent driver, negligent homicide (lỗi làm chết người do sơ suất)
- **Y tế**: medical negligence, negligent diagnosis (chẩn đoán sơ suất)
- **Kinh doanh**: negligent management, negligent conduct (hành vi sơ suất)

## Phân biệt với các từ tương tự

| Từ | Khác biệt |
|---|---|
| **Careless** | Chung chung hơn; không cần thiết liên quan đến trách nhiệm pháp lý |
| **Irresponsible** | Chỉ việc không chịu trách nhiệm; negligent mang tính kỹ thuật pháp lý hơn |
| **Reckless** | Mạnh hơn; chỉ hành động cố ý liều lĩnh; negligent có thể vô ý |
| **Remiss** | Từ cổ hơn; chỉ sơ suất trong bổn phận |

## Cách dùng

- **Tính từ bổ sung**: The negligent employee was fired. (Nhân viên sơ suất đó bị sa thải.)
- **Với giới từ "in"**: She was negligent in her care of the plants. (Cô ấy sơ suất trong việc chăm sóc cây.)
- **Mục đích pháp lý**: The court found him negligent and ordered compensation. (Tòa án phát hiện anh ta sơ suất và yêu cầu bồi thường.)

## Mẹo nhớ

**NEGLIGENT** → **NE**-**GLECT** (bỏ mặc)  
Hãy nghĩ đến từ gốc "**neglect**" (bỏ mặc, không chăm sóc). Nếu bạn **bỏ mặc** (neglect) một trách nhiệm, bạn đang **sơ suất** (negligent).

## Các dạng liên quan

- **Noun**: negligence, negligent (không có danh từ riêng)
- **Adverb**: negligently
- **Verb**: neglect (bỏ mặc)

## FAQ

**Q: Negligent có bao hàm ý định làm hại không?**  
A: Không nhất thiết. Negligent có thể là sơ suất vô ý, trong khi reckless hoặc deliberate có bao hàm ý định.

**Q: Trong pháp lý, "negligent" có ý nghĩa gì?**  
A: Một người được coi là negligent nếu không tuân thủ tiêu chuẩn chăm sóc hợp lý mà một người bình thường sẽ có. Đây là cơ sở để kiện dân sự về trách nhiệm pháp lý.
