---
word: negotiate
meaningVi: đàm phán, thương lượng; vượt qua (chướng ngại)
pos:
  - verb
level: b2
ipaUk: /nɪˈɡəʊʃieɪt/
ipaUs: /nɪˈɡoʊʃieɪt/
definitionEn: To try to reach an agreement by formal discussion; also, to
  successfully get past or over a difficult path or obstacle.
examples:
  - en: The two companies are negotiating a new contract.
    vi: Hai công ty đang đàm phán một hợp đồng mới.
  - en: She negotiated a higher salary with her boss.
    vi: Cô ấy thương lượng được mức lương cao hơn với sếp.
  - en: The driver carefully negotiated the narrow mountain road.
    vi: Người lái xe cẩn thận vượt qua con đường núi hẹp.
collocations:
  - negotiate a deal
  - negotiate a contract
  - negotiate a price
  - negotiate with someone
  - negotiate terms
synonyms:
  - bargain
  - discuss
  - mediate
antonyms:
  - dictate
  - impose
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Nghĩa chính
**negotiate** /nɪˈɡəʊʃieɪt/ là động từ có hai nghĩa quan trọng:

1. **Đàm phán, thương lượng** – cố gắng đạt được thỏa thuận qua thảo luận chính thức.
2. **Vượt qua chướng ngại** – đi qua thành công một đoạn đường khó, khúc cua, vật cản.

## Cấu trúc thường gặp
| Mẫu câu | Ví dụ |
|---------|-------|
| negotiate + danh từ | negotiate a deal |
| negotiate with sb | negotiate with the supplier |
| negotiate for sth | negotiate for better terms |

## Phân biệt từ dễ nhầm
- **negotiate** vs **bargain**: *bargain* thiên về mặc cả giá cả nhỏ lẻ; *negotiate* trang trọng và rộng hơn (hợp đồng, hòa bình).
- **negotiate** vs **discuss**: *discuss* chỉ là bàn luận; *negotiate* hướng tới đạt thỏa thuận có sự nhượng bộ.

## Từ liên quan
- Danh từ: **negotiation** (cuộc đàm phán)
- Người: **negotiator** (nhà đàm phán)
- Tính từ: **negotiable** (có thể thương lượng)

## Mẹo nhớ
Liên tưởng "negotiate" với việc *điều phối* (tiếng Latin *negotium* = công việc/giao dịch). Khi bạn "đi qua" một vấn đề khó, bạn cũng đang *negotiate* nó.

## FAQ
**Q: "negotiate" có dùng cho việc lái xe không?**
Có — "negotiate a corner" nghĩa là vào cua an toàn.

**Q: Giới từ nào đi với negotiate?**
Thường là *with* (đối tác), *for* (mục tiêu), *over* (vấn đề tranh chấp).
