neighborhood — hàng xóm.
- (Mỹ)(dân) hàng xóm
- vùng, vùng lân cận
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Neighborhood nghĩa là hàng xóm
neighborhood — hàng xóm.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).