---
word: nest
meaningVi: tổ, ổ
pos:
  - noun
  - verb
ipa: nest
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# nest nghĩa là gì?

**Phát âm:** /nest/

**nest** — tổ, ổ.

## danh từ
- tổ, ổ (chim, chuột...)
  - *a bird's nest* — tổ chim
  - *a wasp's nest* — tổ ong bắp cày
- nơi ẩn náu, sào huyệt (trộm cướp...)
  - *a nest of pirates* — sào huyệt kẻ cướp
- bộ đồ xếp lồng vào nhau
  - *a nest of tables* — bộ bàn xếp lồng vào nhau
  - *a nest of boxes* — bộ hộp xếp lồng vào nhau
- (xem) feather
- (tục ngữ) chẳng hay gì vạch áo cho người xem lưng

## nội động từ
- làm tổ
- tìm tổ chim, bắt tổ chim
  - *to go nesting* — đi bắt tổ chim
- ẩn núp, ẩn mình

## ngoại động từ
- đặt vào ổ
- ((thường) động tính từ quá khứ) xếp lồng vào nhau
  - *nested boxes* — những hộp xếp lồng vào nhau
- (kỹ thuật) lắp (mộng)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
