---
word: net
meaningVi: lưới, mạng
pos:
  - noun
  - verb
  - adjective
ipa: net
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# net nghĩa là gì?

**Phát âm:** /net/

**net** — lưới, mạng.

## danh từ
- lưới, mạng (tóc, nhện...)
  - *to cast (throw) a net* — quăng lưới
- cạm, bẫy
  - *to fall into a net* — rơi vào cạm bẫy, mắc bẫy
- vải màn; vải lưới
- mạng lưới

## ngoại động từ
- bắt bằng lưới, đánh lưới
  - *to net fish* — đánh cá bằng lưới
  - *to net birds* — bẫy chim bằng lưới
- thả lưới, giăng lưới, bủa lưới ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), đánh bẫy
- che phủ bằng lưới
- đan (lưới, võng...)

## nội động từ
- đánh lưới
- đan lưới

## ngoại động từ
- được lãi thực (là bao nhiêu)

## tính từ
- thực
  - *net price* — thực giá
  - *net weight* — trọng lượng thực

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
