---
word: neutral
meaningVi: trung lập
pos:
  - adjective
  - noun
ipa: "'nju:trəl"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# neutral nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'nju:trəl/

**neutral** — trung lập.

## tính từ
- trung lập
  - *neutral zone* — khu vực trung lập
  - *neutral nation* — nước trung lập
  - *to be (remain) neutral* — đứng trung lập, giữ thái độ trung lập
- (hoá học) trung tính
- (thực vật học),  (động vật học) vô tính
- không có tính chất rõ rệt
  - *a neutral colỏu (tint)* — màu không rõ rệt
- (kỹ thuật) ở vị trí số không

## danh từ
- nước trung lập; người trung lập
- (kỹ thuật) số không (máy)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
