---
word: nevertheless
meaningVi: tuy nhiên, dù vậy, tuy vậy mà
pos:
  - adverb
  - conjunction
level: b1
ipaUk: /ˌnevəðəˈles/
ipaUs: /ˌnevərðəˈles/
definitionEn: in spite of that; however; all the same
examples:
  - en: The weather was terrible; nevertheless, we decided to go ahead with the
      picnic.
    vi: Thời tiết rất xấu; tuy nhiên, chúng tôi vẫn quyết định tiếp tục chuyến dã
      ngoại.
  - en: She had never studied medicine before, but she was nevertheless determined
      to become a doctor.
    vi: Cô ấy chưa bao giờ học y khoa trước đây, nhưng cô ấy vẫn quyết tâm trở thành
      bác sĩ.
  - en: The project faced many obstacles; nevertheless, the team completed it on
      time.
    vi: Dự án gặp nhiều trở ngại; dù vậy, nhóm vẫn hoàn thành nó đúng hạn.
collocations:
  - nevertheless important
  - nevertheless true
  - nevertheless possible
  - and nevertheless
synonyms:
  - however
  - still
  - yet
  - nonetheless
  - even so
  - despite that
  - in any case
antonyms:
  - therefore
  - as a result
  - consequently
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Nevertheless** là một adverb/conjunction dùng để diễn tả sự tương phản hoặc mâu thuẫn với một tuyên bố trước đó. Nó có nghĩa là "mặc dù vậy", "tuy nhiên", hoặc "dù sao đi nữa".

### Cách sử dụng

1. **Kết nối hai mệnh đề độc lập**: Dùng dấu chấm phẩy hoặc dấu chấm trước *nevertheless*
   - *The report was critical; nevertheless, management approved the proposal.*
   - *Sales dropped significantly. Nevertheless, profits remained stable.*

2. **Trong bối cảnh chính thức**: *Nevertheless* thường xuất hiện ở đầu câu hoặc sau dấu chấm phẩy trong văn phong trang trọng.

## Phân biệt với các từ tương tự

| Từ | Khác biệt | Ví dụ |
|---|---|---|
| **However** | Thường dùng và tự nhiên hơn, linh hoạt về vị trí | *However, I disagree.* |
| **Yet** | Ngắn gọn, có thể dùng ở giữa câu | *It's difficult, yet worth trying.* |
| **Still** | Nêu bật sự tiếp tục mặc dù khó khăn | *He's struggling, but still trying.* |
| **Nonetheless** | Đồng nghĩa hoàn toàn với *nevertheless*, nhưng ít chính thức | *Nonetheless, we proceed.* |

## Mẹo ghi nhớ

**Nevertheless** = **Never** the **less** → "không bao giờ ít hơn" → vẫn tiếp tục/vẫn xảy ra (mặc dù những khó khăn).

Nhớ rằng đây là một từ **tương đối trang trọng** — thường thấy trong báo cáo, bài luận học thuật, hoặc văn nói chính thức. Trong giao tiếp hàng ngày, *however* hoặc *but* phổ biến hơn.

## Ví dụ nâng cao

- *The price was high; nevertheless, customers appreciated the quality.*
  → Giá cao; dù vậy, khách hàng đánh giá cao chất lượng.

- *He had no experience in marketing. Nevertheless, he was hired for the position.*
  → Anh ấy không có kinh nghiệm marketing. Tuy nhiên, anh ấy vẫn được tuyển dụng cho vị trí đó.

- *Despite her fears, she applied for the job—and nevertheless, she got it.*
  → Mặc dù sợ hãi, cô ấy nộp đơn xin việc—và tuy vậy, cô ấy đã được nhận.
