Phát âm: /'nju:'kʌmə/
newcomer — người mới đến.
danh từ
- người mới đến
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Newcomer nghĩa là người mới đến
Phát âm: /'nju:'kʌmə/
newcomer — người mới đến.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).