---
word: niceness
meaningVi: sự thú vị, sự dễ chịu
pos:
  - noun
ipa: "'naisnis"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# niceness nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'naisnis/

**niceness** — sự thú vị, sự dễ chịu.

## danh từ
- sự thú vị, sự dễ chịu
- vẻ xinh, vẻ đáng yêu
- tính tỉ mỉ, tính câu nệ, tính khảnh
- sự sành sỏi, sự tế nhị, sự tinh vi

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
