Phát âm: /'nimbl/
nimble — lanh lẹ, nhanh nhẹn.
tính từ
- lanh lẹ, nhanh nhẹn
- linh lợi (trí óc); nhanh trí
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Nimble nghĩa là lanh lẹ
Phát âm: /'nimbl/
nimble — lanh lẹ, nhanh nhẹn.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).