---
word: nominal
meaningVi: tên; danh
pos:
  - adjective
ipa: "'nɔminl"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# nominal nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'nɔminl/

**nominal** — tên; danh.

## tính từ
- (thuộc) tên; danh
  - *nominal list* — danh sách
- chỉ có tên; danh nghĩa; hư
  - *nominal head of state* — quốc trưởng danh nghĩa
  - *nominal authority* — hư quyền
- nhỏ bé không đáng kể
  - *nominal price* — giá không đáng kể, giá rất thấp (so với giá thực)
  - *nominal error* — sự sai sót không đáng kể
- (ngôn ngữ học) danh từ, như danh từ, giống danh t

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
