eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Non-appearance nghĩa là gì?

Non-appearance nghĩa là sự vắng mặt

noun

Phát âm: /'nɔnə'piərəns/

non-appearance — sự vắng mặt.

danh từ

  • (pháp lý) sự vắng mặt (trong phiên toà)

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).