---
word: nonpolitical
meaningVi: không liên quan đến chính trị; không mang tính chính trị
pos:
  - adjective
level: b2
ipaUk: /ˌnɒnpəˈlɪtɪkəl/
ipaUs: /ˌnɑːnpəˈlɪtɪkəl/
definitionEn: >-
  Not related to or involving politics; free from political influence or
  motivation
examples:
  - en: The organization maintains a nonpolitical stance on social issues.
    vi: Tổ chức duy trì lập trường không mang tính chính trị về các vấn đề xã hội.
  - en: She prefers nonpolitical discussions at dinner parties.
    vi: >-
      Cô ấy thích những cuộc thảo luận không liên quan đến chính trị tại các
      buổi tiệc tối.
  - en: >-
      The charity is a nonpolitical entity dedicated to helping refugees
      regardless of their nationality.
    vi: >-
      Tổ chức từ thiện này là một thực thể không mang tính chính trị, tập trung
      giúp đỡ những người tị nạn bất kể quốc tịch của họ.
synonyms:
  - apolitical
  - non-partisan
  - impartial
  - neutral
  - independent
antonyms:
  - political
  - partisan
  - ideological
  - biased
collocations:
  - nonpolitical stance
  - nonpolitical organization
  - nonpolitical approach
  - nonpolitical discussion
  - nonpolitical entity
  - nonpolitical perspective
  - nonpolitical nature
  - nonpolitical reasons
  - nonpolitical goals
idioms: []
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
generated: true
---
## Định nghĩa chi tiết

**Nonpolitical** là tính từ diễn tả một thứ gì đó không liên quan đến, không bị ảnh hưởng bởi, hoặc không có mục đích chính trị. Từ này thường được dùng để chỉ các tổ chức, cuộc thảo luận, quyết định hay nhân vật không tham gia vào hoạt động chính trị hay không bị chi phối bởi ý thức hệ chính trị.

## Phân biệt với các từ tương tự

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Nonpolitical** | Không liên quan đến chính trị | *The Red Cross is a nonpolitical humanitarian organization.* |
| **Apolitical** | Không quan tâm/không tham gia chính trị (thái độ tích cực rút lui) | *She takes an apolitical stance and avoids voting.* |
| **Non-partisan** | Không thiên vị bất cứ đảng phái nào | *The election commission must remain non-partisan.* |

**Nhận xét:** Nonpolitical nhấn mạnh sự vắng mặt của yếu tố chính trị, còn apolitical thường ám chỉ một thái độ chủ động tránh né chính trị. Nonpolitical có thể được dùng cho các tổ chức, sự kiện; apolitical thường áp dụng cho con người hoặc thái độ.

## Cách sử dụng

- **Với tổ chức/thực thể:** *The nonpolitical nature of the NGO ensures it can work in conflict zones.*
- **Với hoạt động/sự kiện:** *The festival aims to be nonpolitical and welcoming to all communities.*
- **Với lý do/mục đích:** *The decision was made on nonpolitical grounds.*

## Mẹo nhớ

Prefix **non-** = "không" + **political** = "chính trị" → không chính trị. Đây là cách tạo từ rất phổ biến trong tiếng Anh: non- + tính từ/danh từ để tạo ý nghĩa phủ định (nonviolent, nonfiction, nonsense).
