---
word: nonsense
meaningVi: lời nói vô lý, lời nói vô nghĩa; chuyện vô lý; lời nói càn, lời nói
  bậy; hành động ngu dại, hành động bậy bạ
pos:
  - noun
ipa: "'nɔnsəns"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# nonsense nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'nɔnsəns/

**nonsense** — lời nói vô lý, lời nói vô nghĩa; chuyện vô lý; lời nói càn, lời nói bậy; hành động ngu dại, hành động bậy bạ.

## danh từ
- lời nói vô lý, lời nói vô nghĩa; chuyện vô lý; lời nói càn, lời nói bậy; hành động ngu dại, hành động bậy bạ
  - *to talk nonsense* — nói càn, nói bậy; nói chuyện vô lý
  - *nonsense!, tuff and nonsense!* — vô lý!, nói bậy!

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
