eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Nook nghĩa là gì?

Nook nghĩa là góc

noun

Phát âm: /nuk/

nook — góc, xó, xó xỉnh.

danh từ

  • góc, xó, xó xỉnh
    • hiding in nooks and corners — nấp ở những xó xỉnh
  • nơi ẩn náu hẻo lánh
  • góc thụt (của một căn phòng...)

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).