Phát âm: /nu:n/
noon — trưa, buổi trưa.
danh từ
- trưa, buổi trưa
- (nghĩa bóng) đỉnh cao nhất (trong sự nghiệp...)
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Noon nghĩa là trưa
Phát âm: /nu:n/
noon — trưa, buổi trưa.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).