---
word: notable
meaningVi: đáng chú ý, nổi bật, đáng nhớ; người có tiếng tăm
pos:
  - adjective
  - noun
level: b1
ipaUk: ˈnəʊtəbl
ipaUs: ˈnoʊtəbl
definitionEn: worthy of attention or notice; remarkable or striking; (noun) a
  person of prominence or importance
examples:
  - en: The most notable achievement of her career was winning the Nobel Prize in
      Physics.
    vi: Thành tích đáng chú ý nhất trong sự nghiệp của cô ấy là giải Nobel Vật lý.
  - en: It's notable that the company doubled its revenue in just two years.
    vi: Điều đáng chú ý là công ty đã tăng gấp đôi doanh thu trong chỉ hai năm.
  - en: Several notables from the business world attended the gala event.
    vi: Nhiều nhân vật nổi tiếng từ giới kinh doanh đã tham dự sự kiện này.
  - en: The region is notable for its rich cultural heritage and ancient temples.
    vi: Vùng này nổi bật vì di sản văn hóa phong phú và các ngôi đền cổ xưa.
collocations:
  - notable absence
  - notable exception
  - most notable
  - particularly notable
  - historically notable
  - notably different
synonyms:
  - remarkable
  - striking
  - outstanding
  - conspicuous
  - prominent
  - distinguished
antonyms:
  - unremarkable
  - insignificant
  - ordinary
  - unnoticeable
  - obscure
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Notable** (tính từ) mô tả những điều hoặc những người xứng đáng được chú ý vì những đặc điểm nổi bật, tầm quan trọng hoặc tính độc đáo của chúng.

**Notable** (danh từ) chỉ một người nổi tiếng hoặc có vị trí quan trọng trong xã hội.

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **notable** | đáng chú ý, xứng đáng ghi nhận | a *notable* improvement (sự cải thiện đáng chú ý) |
| **notorious** | khét tiếng, nổi danh vì điều xấu | a *notorious* criminal (tên tội phạm khét tiếng) |
| **noticeable** | có thể nhận thấy được | a *noticeable* change (thay đổi rõ ràng) |

Sự khác biệt quan trọng:
- **Notable** thường mang tính tích cực hoặc trung lập, chỉ những gì đáng ghi nhớ.
- **Notorious** luôn mang sắc thái tiêu cực, chỉ những gì khét tiếng.
- **Noticeable** chỉ tính chất "có thể nhìn thấy được" mà không nhất thiết phải "quan trọng".

## Cách sử dụng

### Dạng tính từ
- **Dùng trước danh từ:** "The conference featured several notable speakers." (Hội thảo có vài diễn giả nổi bật.)
- **Dùng sau động từ "to be":** "Her contributions to science are notable." (Những đóng góp của cô ấy cho khoa học là đáng chú ý.)
- **Cụm từ "notable for":** "The city is notable for its architecture." (Thành phố nổi bật vì kiến trúc của nó.)

### Dạng danh từ
- "The meeting was attended by several notables from the government." (Cuộc họp được các nhân vật nổi tiếng từ chính phủ tham dự.)

## Mẹo nhớ

**Note + able** → "có thể ghi chú được" = xứng đáng được chú ý/ghi nhớ. Nếu bạn cần ghi chú (note) điều gì đó, đó chắc chắn là điều **notable**!

## Các cụm từ thường gặp

- **notably** (trạng từ): một cách đáng chú ý / đáng kể  
  *"Prices have increased notably this quarter."* (Giá cả tăng đáng kể trong quý này.)

- **most notable** / **particularly notable**: đáng chú ý nhất / đặc biệt nổi bật

- **notable absence**: sự vắng mặt đáng chú ý (khi ai đó hoặc cái gì đó nên có mặt nhưng lại không có)
  *"A notable absence was the absence of young voters at the event."*

## Câu hỏi thường gặp

**Q: Liệu "notable" có luôn mang ý nghĩa tích cực không?**  
A: Không nhất thiết. "Notable" là trung lập—nó chỉ có nghĩa là "xứng đáng chú ý". Bạn có thể nói "a notable failure" (thất bại đáng chú ý) hay "a notable success" (thành công đáng chú ý).

**Q: Khi nào nên dùng "notable" thay vì "important"?**  
A: **Important** nhấn mạnh tầm quan trọng thực tế; **notable** nhấn mạnh tính chất "xứng đáng được ghi nhận/chú ý". Bạn có thể nói "an important person" (người quan trọng) hoặc "a notable person" (người nổi bật), nhưng noteworthy thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt hoặc tính độc đáo.
