---
word: notch
meaningVi: vết khía hình V
pos:
  - noun
  - verb
ipa: nɔtʃ
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# notch nghĩa là gì?

**Phát âm:** /nɔtʃ/

**notch** — vết khía hình V.

## danh từ
- vết khía hình V
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hẽm núi, khe núi
- (thông tục) mức, mức độ
  - *prices have reached the highest notch* — giá cả đã lên tới mức cao nhất

## ngoại động từ
- khía hình V
- đánh dấu để ghi nhớ (tiền nợ, công điểm...)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
