{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"notice","word":"notice","url":"https://eword.vn/tu-dien/notice","html":"https://eword.vn/tu-dien/notice","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/notice.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/notice.json","meaningVi":"để ý, nhận thấy; thông báo, công bố","definitionEn":"to see or become aware of something; a written or printed announcement or warning","pos":["noun","verb"],"level":"a1","ipaUk":"/ˈnəʊtɪs/","ipaUs":"/ˈnoʊtɪs/","examples":[{"en":"I didn't notice the mistake until you pointed it out.","vi":"Tôi không để ý thấy lỗi cho đến khi bạn chỉ ra."},{"en":"The hotel posted a notice about the renovation.","vi":"Khách sạn đăng thông báo về công việc tu sửa."},{"en":"At short notice, the meeting was postponed to next week.","vi":"Thông báo tương đối gấp gáp, cuộc họp được hoãn sang tuần sau."},{"en":"Did you notice how nervous she was during the presentation?","vi":"Bạn có để ý cô ấy tỏ ra lo lắng trong bài thuyết trình không?"}],"collocations":["notice board","short notice","take notice","escape notice","notice period","public notice"],"idioms":[],"synonyms":["observe","perceive","spot","announcement","bulletin"],"antonyms":["overlook","ignore","miss"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Phân biệt NOTICE (verb) vs OBSERVE vs SEE\n\n| Từ | Ý nghĩa | Sử dụng |\n|---|---|---|\n| **notice** | Nhận thấy chi tiết, có chủ ý hoặc tình cờ | Thường dùng cho điều gì đó có ý nghĩa hoặc gây chú ý |\n| **observe** | Quan sát cẩn thận, có ý thức cao | Mang tính chính thức, khoa học hơn |\n| **see** | Nhìn thấy bằng mắt, chung chung | Cơ bản, có thể không để ý gì |\n\n**Ví dụ:**\n- *I noticed her new haircut.* (để ý chi tiết)\n- *Scientists observed the behavior of the birds.* (quan sát có hệ thống)\n- *I saw a car outside.* (nhìn thấy, không nhất thiết để ý)\n\n## NOTICE (danh từ) — Thông báo\n\n**Cụm từ quan trọng:**\n- **At short notice:** Với thời gian chuẩn bị ngắn\n  - *The event was cancelled at short notice.* (Sự kiện bị hủy bỏ trong vòng ngắn)\n- **Notice board:** Bảng thông báo\n- **Notice period:** Kỳ hạn thông báo (trong hợp đồng lao động)\n  - *I need to give two weeks' notice before leaving the job.* (Tôi phải thông báo hai tuần trước khi từ bỏ công việc)\n- **Take notice:** Chú ý, để tâm\n  - *The government finally took notice of the problem.* (Chính phủ cuối cùng cũng chú ý đến vấn đề này)\n- **Escape notice:** Không bị nhận thấy\n  - *The small error escaped notice during the audit.* (Lỗi nhỏ này không bị phát hiện trong cuộc kiểm toán)\n\n## Mẹo nhớ\n\n💡 **Notice** vs **Note** (ghi chú):\n- *Notice* = nhận thấy / thông báo\n- *Note* = ghi lại, viết chú thích\n\n💡 Trong tiếng Anh, \"*notice*\" thường xuất hiện trong bối cảp công sở, trường học, nơi công cộng (notice board, staff notice, public notice).\n\n## FAQ\n\n**Q: \"I notice that...\" có bao giờ được dùng không?**\n\nA: Có, cách này rất tự nhiên: *I notice that the prices have gone up.* (Tôi để ý thấy giá cả tăng lên)\n\n**Q: \"Notice\" hay \"Notice of\" trong công văn?**\n\nA: Cả hai đều được dùng:\n- *Notice of dismissal* = Thông báo về việc sa thải\n- *Dismissal notice* = Thông báo sa thải","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/notice","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}