---
word: notice
meaningVi: để ý, nhận thấy; thông báo, công bố
pos:
  - noun
  - verb
level: a1
ipaUk: /ˈnəʊtɪs/
ipaUs: /ˈnoʊtɪs/
definitionEn: to see or become aware of something; a written or printed
  announcement or warning
examples:
  - en: I didn't notice the mistake until you pointed it out.
    vi: Tôi không để ý thấy lỗi cho đến khi bạn chỉ ra.
  - en: The hotel posted a notice about the renovation.
    vi: Khách sạn đăng thông báo về công việc tu sửa.
  - en: At short notice, the meeting was postponed to next week.
    vi: Thông báo tương đối gấp gáp, cuộc họp được hoãn sang tuần sau.
  - en: Did you notice how nervous she was during the presentation?
    vi: Bạn có để ý cô ấy tỏ ra lo lắng trong bài thuyết trình không?
collocations:
  - notice board
  - short notice
  - take notice
  - escape notice
  - notice period
  - public notice
synonyms:
  - observe
  - perceive
  - spot
  - announcement
  - bulletin
antonyms:
  - overlook
  - ignore
  - miss
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Phân biệt NOTICE (verb) vs OBSERVE vs SEE

| Từ | Ý nghĩa | Sử dụng |
|---|---|---|
| **notice** | Nhận thấy chi tiết, có chủ ý hoặc tình cờ | Thường dùng cho điều gì đó có ý nghĩa hoặc gây chú ý |
| **observe** | Quan sát cẩn thận, có ý thức cao | Mang tính chính thức, khoa học hơn |
| **see** | Nhìn thấy bằng mắt, chung chung | Cơ bản, có thể không để ý gì |

**Ví dụ:**
- *I noticed her new haircut.* (để ý chi tiết)
- *Scientists observed the behavior of the birds.* (quan sát có hệ thống)
- *I saw a car outside.* (nhìn thấy, không nhất thiết để ý)

## NOTICE (danh từ) — Thông báo

**Cụm từ quan trọng:**
- **At short notice:** Với thời gian chuẩn bị ngắn
  - *The event was cancelled at short notice.* (Sự kiện bị hủy bỏ trong vòng ngắn)
- **Notice board:** Bảng thông báo
- **Notice period:** Kỳ hạn thông báo (trong hợp đồng lao động)
  - *I need to give two weeks' notice before leaving the job.* (Tôi phải thông báo hai tuần trước khi từ bỏ công việc)
- **Take notice:** Chú ý, để tâm
  - *The government finally took notice of the problem.* (Chính phủ cuối cùng cũng chú ý đến vấn đề này)
- **Escape notice:** Không bị nhận thấy
  - *The small error escaped notice during the audit.* (Lỗi nhỏ này không bị phát hiện trong cuộc kiểm toán)

## Mẹo nhớ

💡 **Notice** vs **Note** (ghi chú):
- *Notice* = nhận thấy / thông báo
- *Note* = ghi lại, viết chú thích

💡 Trong tiếng Anh, "*notice*" thường xuất hiện trong bối cảp công sở, trường học, nơi công cộng (notice board, staff notice, public notice).

## FAQ

**Q: "I notice that..." có bao giờ được dùng không?**

A: Có, cách này rất tự nhiên: *I notice that the prices have gone up.* (Tôi để ý thấy giá cả tăng lên)

**Q: "Notice" hay "Notice of" trong công văn?**

A: Cả hai đều được dùng:
- *Notice of dismissal* = Thông báo về việc sa thải
- *Dismissal notice* = Thông báo sa thải
