Phát âm: /'noutisəbl/
noticeable — đáng chú ý, đáng để ý.
tính từ
- đáng chú ý, đáng để ý
- có thể nhận thấy, có thể thấy r
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Noticeable nghĩa là đáng chú ý
Phát âm: /'noutisəbl/
noticeable — đáng chú ý, đáng để ý.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).