---
word: notion
meaningVi: ý tưởng, khái niệm; một suy nghĩ hoặc hiểu biết, thường là chưa hoàn
  toàn rõ ràng hoặc chính xác
pos:
  - noun
level: b1
ipaUk: ˈnəʊʃn
ipaUs: ˈnoʊʃn
definitionEn: A conception of or belief about something; an impulsive or
  whimsical idea; a general understanding or vague impression of something.
examples:
  - en: She had a vague notion that something was wrong, but couldn't quite put her
      finger on it.
    vi: Cô ấy có một ý tưởng mơ hồ rằng có cái gì đó không ổn, nhưng không thể nói
      rõ được.
  - en: The notion of working from home has become more popular since the pandemic.
    vi: Khái niệm làm việc tại nhà đã trở nên phổ biến hơn kể từ sau đại dịch.
  - en: I had a sudden notion to call an old friend I hadn't spoken to in years.
    vi: Tôi bỗng có ý tưởng gọi cho một người bạn cũ mà tôi chưa nói chuyện được
      nhiều năm.
  - en: The notion that money brings happiness is a common misconception.
    vi: Ý tưởng cho rằng tiền bạc mang lại hạnh phúc là một hiểu lầm phổ biến.
collocations:
  - have a notion
  - get a notion
  - take a notion
  - outdated notion
  - preconceived notion
  - fuzzy notion
synonyms:
  - idea
  - concept
  - belief
  - impression
  - thought
  - conception
antonyms:
  - certainty
  - fact
  - knowledge
  - reality
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Phân biệt **notion** vs từ gần giống

| Từ | Ý nghĩa | Sắc thái |
|---|---|---|
| **notion** | Ý tưởng mơ hồ, chưa rõ ràng | Thường chưa được kiểm chứng, mơ hộng |
| **idea** | Ý tưởng, sáng kiến | Trung lập, bao quát hơn |
| **concept** | Khái niệm trừu tượng | Chính thức, học thuật hơn |
| **belief** | Niềm tin, tín ngưỡng | Có tính chất cá nhân, dựa vào đức tin |
| **impression** | Ấn tượng, cảm giác | Nhẹ nhàng hơn, mới lần đầu nhận thức |

## Cách dùng chính

**1. Ý tưởng/suy nghĩ chưa rõ ràng (vague or unclear idea)**
- *I have no notion of what he's talking about.* (Tôi không có khái niệm gì về những gì anh ấy nói.)
- *She had only a hazy notion of how it worked.* (Cô ấy chỉ có một hiểu biết mơ hồ về cách nó hoạt động.)

**2. Niên đại cổ điển/văn học (somewhat formal)**
- *The notion of honor was central to medieval culture.* (Khái niệm về danh dự là trung tâm của văn hóa trung cổ.)

**3. Ý tưởng đột ngột, thường hơi kỳ quặc (whimsical idea)**
- *She took a notion to dye her hair purple.* (Cô ấy bỗng có ý tưởng nhuộm tóc màu tím.)
- *He got the notion to travel around the world.* (Anh ấy bỗng có ý tưởng đi du lịch vòng quanh thế giới.)

## Thành ngữ & cụm từ phổ biến

- **have a notion (that)...** = có ý tưởng, dự cảm rằng...
- **take a notion** = bỗng có ý tưởng (thường không thể lý giải)
- **notion counter/store** = tiệm bán đồ nhỏ, dụng cụ gia dụng (từ lỗi thời ở Mỹ)
- **preconceived notion** = ý kiến/định kiến được hình thành sẵn

## Mẹo nhớ

**"Notion = NOT-ion"** — Một ý tưởng có notion thường là "chưa phải là" một hiểu biết hoàn chỉnh; nó còn mơ hồ, không chắc chắn. Còn lại chỉ là impression hay feeling.
