{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"nous","word":"nous","url":"https://eword.vn/tu-dien/nous","html":"https://eword.vn/tu-dien/nous","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/nous.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/nous.json","meaningVi":"trí tuệ thực tiễn, sự thông minh tự nhiên","definitionEn":"Practical intelligence or common sense; the ability to make sound judgments in real-life situations without formal reasoning","pos":["noun"],"level":"c1","ipaUk":"naʊs","ipaUs":"naʊs","examples":[{"en":"She had the nous to recognize a good business opportunity when she saw one.","vi":"Cô ấy có đủ thông minh để nhận ra một cơ hội kinh doanh tốt khi thấy nó."},{"en":"It takes some nous to navigate the complexities of international trade.","vi":"Cần có sự thông hiểu để vượt qua những phức tạp trong thương mại quốc tế."},{"en":"Despite his academic qualifications, he lacked the nous to handle real-world problems effectively.","vi":"Mặc dù có bằng cấp học thuật, anh ấy thiếu trí tuệ thực tiễn để giải quyết những vấn đề thực tế một cách hiệu quả."}],"collocations":["have the nous","show some nous","lack nous","business nous","political nous","street nous","enough nous","considerable nous"],"idioms":[],"synonyms":["common sense","practical wisdom","judgment","shrewdness","acumen"],"antonyms":[],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Khái niệm cốt lõi\n\n**Nous** là danh từ không đếm được (uncountable noun) dùng để chỉ **trí tuệ thực tiễn** hoặc **sự thông minh bản năng** trong việc xử lý tình huống thực tế. Khác với kiến thức lý thuyết (theoretical knowledge), nous nhấn mạnh khả năng **nhận xét nhanh, đưa ra quyết định sáng suốt** mà không cần suy luận formal.\n\nTừ này có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ (nous = νοῦς, chỉ trí tuệ vũ trụ), nhưng trong tiếng Anh hiện đại nó mang ý nghĩa **thiếc lòng thực tiễn**.\n\n## Phân biệt với các từ tương tự\n\n| Từ | Ý nghĩa | Khác biệt |\n|---|---|---|\n| **Nous** | Trí tuệ thực tiễn, bản năng | Nhấn mạnh khả năng nhanh nhạy, trực giác có căn cứ |\n| **Common sense** | Lẽ thường tình | Rộng hơn; là khả năng đưa ra quyết định hợp lý trong cuộc sống hàng ngày |\n| **Acumen** | Sắc sảo, tài nhạy cảm | Thường dùng cho các lĩnh vực cụ thể (business acumen, political acumen) |\n| **Judgment** | Khả năng phán xét | Tập trung vào việc **đánh giá** tình huống; nous là khả năng **hành động nhanh** |\n| **Shrewdness** | Sự tinh ranh, xảo quyệt | Mang hơi hướng tính toán, tính lợi ích |\n\n## Cách sử dụng\n\n**Nous** thường xuất hiện trong ngữ cảnh **ca ngợi** hoặc **phê bình**:\n\n- **Positive**: *\"She had the nous to leave before the market crashed.\"* (Cô ấy thông minh đến nỗi biết rút lui trước khi thị trường sụp đổ.)\n- **Negative**: *\"He lacked the nous to see the danger ahead.\"* (Anh ấy thiếu sắc sảo để nhận ra nguy hiểm sắp tới.)\n\n**Nous** thường không dùng ở dạng số nhiều hoặc để chỉ một hành động cụ thể — không nói *\"he showed nouses\"* hoặc *\"a nous\"*.\n\n## Ghi chú ngôn ngữ\n\n- Từ này **phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh** (British English) so với tiếng Anh Mỹ.\n- Cách phát âm chuẩn: /naʊs/ (giống như \"now's\").\n- Trong tiếng Anh văn phong học thuật, nous đôi khi được dùng với nghĩa **tính thức tỉnh tất yếu** (necessary consciousness) — một khái niệm từ triết học, nhưng cách dùng này hiếm trong tiếng Anh đương đại.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/nous","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}