---
word: novelty
meaningVi: 'tính chất mới lạ, cái gì mới mẻ hoặc hiếm thấy'
pos:
  - noun
level: b1
ipaUk: /ˈnɒvəlti/
ipaUs: /ˈnɑːvəlti/
definitionEn: >-
  The quality of being new, original, or unusual; something that is new and
  interesting but often not very important or lasting
examples:
  - en: The novelty of the new smartphone soon wore off after a few weeks.
    vi: Tính mới lạ của chiếc smartphone mới nhanh chóng phai mờ sau vài tuần.
  - en: Virtual reality games still have novelty value for many young people.
    vi: Các trò chơi thực tế ảo vẫn còn giá trị mới lạ đối với nhiều người trẻ.
  - en: She bought a novelty item shaped like a giant pizza slice as a souvenir.
    vi: >-
      Cô ấy mua một món đồ chơi lạ có hình dáng miếng pizza khổng lồ làm quà lưu
      niệm.
  - en: 'Once the novelty wears off, you might find the toy less exciting.'
    vi: 'Khi tính mới lạ mất đi, bạn có thể thấy đồ chơi kém thú vị hơn.'
synonyms:
  - newness
  - originality
  - unusualness
  - freshness
  - innovation
antonyms:
  - familiarity
  - ordinariness
  - commonness
  - monotony
collocations:
  - novelty value
  - novelty item
  - novelty factor
  - novelty effect
  - wear off the novelty
  - for novelty
  - pure novelty
  - novelty appeal
idioms:
  - phrase: the novelty of something wears off
    meaningVi: 'sự mới lạ của cái gì đó dần mất đi, không còn thích thú nữa'
    exampleEn: The novelty of living abroad wore off after the first few months.
    exampleVi: Sự mới mẻ khi sống ở nước ngoài phai mờ sau những tháng đầu tiên.
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
generated: true
---
## Định nghĩa chi tiết

**Novelty** (danh từ) dùng để chỉ **tính chất mới lạ, hiếm thấy hoặc lạ mắt** của một cái gì đó. Nó có thể là:

1. **Sự mới mẻ về bản chất** — khi một cái gì đó lần đầu tiên xuất hiện hoặc được trải nghiệm
2. **Một vật, sản phẩm lạ** — các đồ vật nhỏ dùng để giải trí hoặc làm quà tặng (novelty items)
3. **Yếu tố thu hút tạm thời** — sự hấp dẫn ban đầu không kéo dài lâu

## Phân biệt từ tương tự

| Từ | Ý khác biệt |
|---|---|
| **Novelty** | Tính chất mới lạ mang tính bề ngoài, thường không kéo dài (có tính tạm thời) |
| **Newness** | Tính mới gần như đồng nghĩa, nhưng tập trung vào mặt thời gian |
| **Innovation** | Sự đổi mới, sáng tạo có giá trị lâu dài, thường hữu ích hơn |
| **Originality** | Tính gốc gác, độc lập, sáng tạo chứ không phải bắt chước |

## Mẹo nhớ

**"Novelty" = **Novel** + **ty** (từ tính chất)**

- *Novel* = mới, lạ, kỳ lạ
- Hãy liên tưởng tới "a novel idea" (một ý tưởng mới lạ) → novelty là tính mới lạ đó

**Cụm quan trọng: "wear off the novelty"** — sự hứng thú ban đầu từ từ biến mất, từ "wear off" (phai mờ, tróc nhạt).

## Ngữ cảnh sử dụng

- **Về sản phẩm/công nghệ**: *"The novelty of 5G technology is attracting many early adopters."* (Sự mới lạ của công nghệ 5G đang thu hút nhiều người sử dụng sớm.)
- **Về trải nghiệm**: *"Living in a big city lost its novelty after a year."* (Sự sống ở thành phố lớn mất tính mới lạ sau một năm.)
- **Về đồ vật**: *"Christmas crackers often contain novelty gifts inside."* (Những cây tạo chứng thường chứa những món quà lạ lùng bên trong.)

## Câu hỏi thường gặp

**Q: "Novelty" luôn mang ý tiêu cực không?**
A: Không nhất thiết. Nó chỉ mô tả tính mới mẻ, nhưng việc nó "mất đi" hay không tùy vào độ giá trị lâu dài của vật/ý tưởng. Một sản phẩm tốt có thể vượt qua giai đoạn "novelty" và trở thành tiêu chuẩn.

**Q: Sự khác nhau giữa "novelty item" và "souvenir" là gì?**
A: *Novelty item* = vật kỳ lạ/hài hước (thường không có giá trị cao), *Souvenir* = đồ lưu niệm có ý nghĩa cảm xúc/kỷ niệm.
