eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Now nghĩa là gì?

Now nghĩa là bây giờ

UK naʊ · US naʊ

nounadjectiveadverbconjunctioninterjectionSơ cấp (A1)

Nghĩa chính

now — bây giờ.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /naʊ/

English: The present time.

Từ loại

  • noun
  • adjective
  • adverb
  • conjunction
  • interjection

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
Now is the right time. bây giờ
She is living in the now. bây giờ
I think this band's sound is very now. bây giờ
Now wife. bây giờ

Liên quan

Đồng nghĩa: here and now


eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.