---
word: numbness
meaningVi: tình trạng tê, tình trạng tê cóng
pos:
  - noun
ipa: "'nʌmnis"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# numbness nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'nʌmnis/

**numbness** — tình trạng tê, tình trạng tê cóng.

## danh từ
- tình trạng tê, tình trạng tê cóng
- tình trạng tê liệt, tình trạng chết lặng đi

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
