Phát âm: /nʌn/
nun — bà xơ, nữ tu sĩ, ni cô.
danh từ
- bà xơ, nữ tu sĩ, ni cô
- (động vật học) chim áo dài
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Nun nghĩa là bà xơ
Phát âm: /nʌn/
nun — bà xơ, nữ tu sĩ, ni cô.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).