---
word: nurture
meaningVi: đồ ăn
pos:
  - noun
  - verb
ipa: "'nə:tʃə"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# nurture nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'nə:tʃə/

**nurture** — đồ ăn.

## danh từ
- đồ ăn
- sự nuôi dưỡng
- sự giáo dục

## ngoại động từ
- nuôi nấng, nuôi dưỡng
- giáo dục

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
