---
word: obedience
meaningVi: sự nghe lời, sự vâng lời; sự tuân lệnh, sự tuân theo, sự phục tùng
pos:
  - noun
ipa: ə'bi:djəns
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# obedience nghĩa là gì?

**Phát âm:** /ə'bi:djəns/

**obedience** — sự nghe lời, sự vâng lời; sự tuân lệnh, sự tuân theo, sự phục tùng.

## danh từ
- sự nghe lời, sự vâng lời; sự tuân lệnh, sự tuân theo, sự phục tùng
  - *obedience of law* — sự phục tùng pháp luật
- (tôn giáo) khu vực quản lý, khu vực quyền hành
  - *the obedience of the Pope* — khu vực tôn quyền của giáo hoàng
- vâng lệnh, theo lệnh
- sự bảo sao nghe vậy, sự tuân theo thụ động
- sự miễn cưỡng tuân theo

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
