Phát âm: /ə'bei/
obey — vâng lời nghe lời, tuân theo, tuân lệnh.
động từ
- vâng lời nghe lời, tuân theo, tuân lệnh
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Obey nghĩa là vâng lời nghe lời
Phát âm: /ə'bei/
obey — vâng lời nghe lời, tuân theo, tuân lệnh.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).