---
word: objective
meaningVi: mục tiêu, mục đích; khách quan, không thiên vị
pos:
  - noun
  - adjective
level: b1
ipaUk: /əbˈdʒɛktɪv/
ipaUs: /əbˈdʒɛktɪv/
definitionEn: (noun) a goal or aim that you are trying to achieve; (adjective)
  based on facts rather than feelings or opinions; not influenced by personal
  bias
examples:
  - en: Our main objective is to increase sales by 20% this year.
    vi: Mục tiêu chính của chúng tôi là tăng doanh số bán hàng lên 20% trong năm
      nay.
  - en: A good journalist must remain objective when reporting the news.
    vi: Một nhà báo tốt phải giữ thái độ khách quan khi đưa tin.
  - en: We need to set clear, measurable objectives for the project.
    vi: Chúng ta cần đặt ra những mục tiêu rõ ràng, có thể đo lường được cho dự án
      này.
collocations:
  - achieve an objective
  - set objectives
  - primary objective
  - clear objective
  - measurable objective
  - remain objective
  - objective assessment
  - objective reality
synonyms:
  - goal
  - aim
  - target
  - unbiased
  - impartial
  - neutral
antonyms:
  - subjective
  - biased
  - partial
  - prejudiced
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Phân biệt Noun và Adjective

**Objective (noun)**: Mục tiêu, kế hoạch cần đạt được
- *The project's objective is to reduce costs.* (Mục tiêu của dự án là giảm chi phí)

**Objective (adjective)**: Khách quan, không mang tính chủ quan
- *We need an objective evaluation.* (Chúng ta cần một đánh giá khách quan)

## Objective vs Goal vs Target

| Từ | Ý nghĩa | Ngữ cảnh |
|---|---|---|
| **Objective** | Mục tiêu lớn, rõ ràng, thường dài hạn | Doanh nghiệp, dự án, học tập |
| **Goal** | Mục tiêu cụ thể muốn đạt được | Đời sống cá nhân, thể thao, sự nghiệp |
| **Target** | Chỉ tiêu cần hoàn thành, thường có số lượng | Bán hàng, sản xuất, kinh doanh |

## Mẹo nhớ

**Objective** (adjective) có gốc từ "object" (vật thể) → tập trung vào sự việc khách quan, không bị cảm xúc chi phối.

**Objective** (noun) → "Hãy đặt mục tiêu rõ ràng trước khi hành động."

## Cách dùng thường gặp

- **Achieve/Reach an objective**: Đạt được mục tiêu
- **Set objectives**: Đặt mục tiêu
- **Primary/Main objective**: Mục tiêu chính
- **Remain objective**: Giữ vẻ khách quan
- **Objective assessment/analysis**: Đánh giá/phân tích khách quan

## FAQ

**Q: Objective có thể dùng ở dạng số nhiều không?**
A: Có, khi nói về nhiều mục tiêu: *We have several objectives for this quarter.* (Chúng ta có nhiều mục tiêu cho quý này)

**Q: Phân biệt "objective" và "subjective"?**
A: **Objective** = dựa trên sự thật, không thiên vị. **Subjective** = dựa trên ý kiến cá nhân, có thiên vị.
