Phát âm: /'ɔbligeit/
obligate — bắt buộc, ép buộc.
ngoại động từ
- bắt buộc, ép buộc
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Obligate nghĩa là bắt buộc
Phát âm: /'ɔbligeit/
obligate — bắt buộc, ép buộc.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).