---
word: oblige
meaningVi: bắt buộc; làm vui lòng; giúp đỡ
pos:
  - verb
level: b1
ipaUk: /əˈblaɪdʒ/
ipaUs: /əˈblaɪdʒ/
definitionEn: to force someone to do something; to do something helpful for someone
examples:
  - en: The law obliges parents to send their children to school.
    vi: Luật pháp bắt buộc cha mẹ phải gửi con em đến trường.
  - en: I'd be happy to oblige if you need help moving house.
    vi: Tôi sẽ rất sẵn lòng giúp đỡ nếu bạn cần trợ giúp chuyển nhà.
  - en: The bank cannot oblige customers with large loans without collateral.
    vi: Ngân hàng không thể thoả mãn yêu cầu của khách hàng về các khoản vay lớn mà
      không có tài sản đảm bảo.
collocations:
  - oblige someone to do something
  - feel obliged to
  - much obliged
  - oblige with
synonyms:
  - compel
  - force
  - require
  - help
  - assist
antonyms:
  - prevent
  - hinder
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Oblige** có hai nghĩa chính:

1. **Bắt buộc, ép buộc** – khi một luật lệ, quy tắc hay hoàn cảnh khiến ai đó phải làm điều gì đó.
2. **Làm vui lòng, giúp đỡ** – sẵn sàng thực hiện yêu cầu hay giúp đỡ ai đó.

Hai nghĩa này có liên quan nhưng ngữ cảnh sử dụng khác nhau.

## Phân biệt các nghĩa

| Nghĩa | Ví dụ | Ghi chú |
|-------|-------|----------|
| Bắt buộc (pháp lý/chính thức) | *The contract obliges both parties to...* | Thường dùng trong văn bản chính thức, pháp lý |
| Giúp đỡ (tự nguyện) | *Would you mind obliging me with a favor?* | Thường lịch sự, có thể từ chối |

## Cách dùng phổ biến

### Oblige + object + to-infinitive
- *This regulation obliges employers to provide health insurance.*
- *Quy định này bắt buộc các nhà tuyển dụng phải cung cấp bảo hiểm sức khỏe.*

### Be obliged to (phải, bị bắt buộc)
- *I was obliged to attend the meeting.*
- *Tôi bị bắt buộc phải dự buổi họp.*

### Much obliged (cảm ơn rất nhiều)
- *Much obliged for your help!*
- *Cảm ơn bạn rất nhiều vì sự giúp đỡ!*

### Oblige with (cung cấp, giúp)
- *Could you oblige us with some information?*
- *Bạn có thể cung cấp cho chúng tôi một số thông tin không?*

## Mẹo nhớ

- **Ob-** (tiền tố) = "hướng tới", **-ligate** = "buộc" → **Oblige** = **buộc hướng tới mục đích nào đó**
- Từ này gần với *obligation* (nghĩa vụ, trách vụ)
- Khi nói "I'd be obliged" hay "Much obliged" là các cách lịch sự, thường gặp trong tiếng Anh cổ điển hoặc chính thức

## FAQ

**Q: Oblige vs. Require?**
A: *Require* là bắt buộc (khô khan), *oblige* có hàm ý luật lệ hay phép lịch sự. "The job requires punctuality" vs. "The contract obliges you to..." (cái nào cũng bắt buộc, nhưng oblige mang tính chính thức hơn).

**Q: "I'll oblige" có nghĩa gì?**
A: Có nghĩa "Tôi sẽ giúp/thoả mãn yêu cầu của bạn", thường dùng khi ai đó đề nghị làm gì đó cho bạn. *"Would you sing us a song?" "Sure, I'll oblige."*

**Q: "Feel obliged to" dùng khi nào?**
A: Khi bạn **cảm thấy có trách vụ, nghĩa vụ** phải làm gì đó, dù không bắt buộc lắm. *"I feel obliged to visit my grandmother every week."* (Tôi cảm thấy có trách vụ phải thăm bà hàng tuần.)
