---
word: oblivious
meaningVi: quên, lâng quên, không nhớ tới, không chú ý đến
pos:
  - adjective
ipa: ə'bliviəs
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# oblivious nghĩa là gì?

**Phát âm:** /ə'bliviəs/

**oblivious** — quên, lâng quên, không nhớ tới, không chú ý đến.

## tính từ
- (+ of) quên, lâng quên, không nhớ tới, không chú ý đến
  - *oblivious of the past* — quên quá khứ
- (thơ ca) làm lãng quên

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
