---
word: obscure
meaningVi: tối, tối tăm, mờ, mờ mịt
pos:
  - adjective
  - verb
ipa: əb'skjuə
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# obscure nghĩa là gì?

**Phát âm:** /əb'skjuə/

**obscure** — tối, tối tăm, mờ, mờ mịt.

## tính từ
- tối, tối tăm, mờ, mờ mịt
- không rõ nghĩa, tối nghĩa
  - *obscure style* — văn tối nghĩa
- không có tiếng tăm, ít người biết đến
  - *an obscure author* — tác giả không có tiếng tăm
  - *an obscure village* — làng ít người biết đến

## ngoại động từ
- làm tối, làm mờ
- làm không rõ, làm khó hiểu
- làm mờ (tên tuổi)
- che khuất

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
