---
word: observable
meaningVi: có thể quan sát được, có thể nhận thấy được, dễ thấy
pos:
  - adjective
ipa: əb'zə:vəbl
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# observable nghĩa là gì?

**Phát âm:** /əb'zə:vəbl/

**observable** — có thể quan sát được, có thể nhận thấy được, dễ thấy.

## tính từ
- có thể quan sát được, có thể nhận thấy được, dễ thấy
- đáng chú ý, đáng kể
  - *observable progress* — tiến bộ đáng kể
- có thể tổ chức (ngày kỷ niệm...)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
