---
word: obsolete
meaningVi: không dùng nữa, cổ xưa, cũ; đã lỗi thời; đã quá hạn
pos:
  - adjective
  - noun
ipa: "'ɔbsəli:t"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# obsolete nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'ɔbsəli:t/

**obsolete** — không dùng nữa, cổ xưa, cũ; đã lỗi thời; đã quá hạn.

## tính từ
- không dùng nữa, cổ xưa, cũ; đã lỗi thời; đã quá hạn (vé xe...)
  - *obsolete text-books* — những sách giáo khoa không còn dùng nữa
  - *obsolete words* — những từ cũ
- (sinh vật học) teo đi (cơ quan)

## danh từ
- người cổ
- vật cổ

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
