---
word: obstacle
meaningVi: vật chướng ngại, trở lực
pos:
  - noun
ipa: "'ɔbstəkl"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# obstacle nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'ɔbstəkl/

**obstacle** — vật chướng ngại, trở lực.

## danh từ
- vật chướng ngại, trở lực
- sự cản trở, sự trở ngại

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
